đinh bầu

đinh bầu

Người nông dân thu hoạch những quả đinh bầu chín từ cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thân gỗ nhỏ: "đinh bầu" tên gọi của một loại cây thuộc họ đinh (Bignoniaceae), quả hình bầu dục hoặc hình trứng, vỏ cứng, thường được dùng làm đồ thủ công hoặc chế tác nhạc cụ.
    • Quả của cây đinh bầu: "đinh bầu" cũng chỉ quả của loại cây này, vỏ dày, bên trong chứa hạt, khi khô có thể dùng làm bình đựng hoặc làm đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây đinh bầu mọc hoangnhiều vùng nhiệt đới. (Loại cây thân gỗ nhỏ này phổ biến trong tự nhiên.)
    • Quả đinh bầu khô có thể dùng làm bình đựng nước. (Vỏ quả cứng, rỗng có thể tận dụng trong sinh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đinh bầu" trong ẩm thực: Ở một số vùng, quả non của cây đinh bầu được dùng làm rau ăn hoặc chế biến món ăn dân dã.

    • Người dân địa phương thường hái quả đinh bầu non để nấu canh. (Quả non vị chua nhẹ, dùng làm thực phẩm.)
  • "đinh bầu" trong thủ công mỹ nghệ: Quả khô của cây được khoét lỗ, chạm khắc để làm đồ trang trí hoặc nhạc cụ.

    • Những chiếc chuông nhỏ làm từ đinh bầu tạo âm thanh vui tai. (Sản phẩm thủ công từ quả cây này giá trị văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Đinh (danh từ): chi thực vật họ Bignoniaceae, bao gồm nhiều loài cây gỗ hoặc bụi.

    • Cây đinh thường hoa đẹp quả dạng nang. (Chi đinh đặc điểm chung quả khô khi chín.)
  • Bầu (danh từ): hình dạng tròn, phình to như quả bầu.

    • Quả đinh bầu hình bầu dục, giống quả bầu. (Tên gọi này mô tả hình dáng đặc trưng của quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đinh trái bầu: cách gọi khác của đinh bầu, nhấn mạnh hình dạng quả.
  • Cây còng: (phương ngữ) tên gọi của một số loại cây quả tương tự, nhưng không phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "đinh bầu" từ ngữ chuyên ngành thực vật, ít xuất hiện trong văn nói hoặc thành ngữ dân gian.